Từ vựng HSK 6 — Bài 63 (10 từ)
Tuần 13 · Môi trường & tài nguyên
10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 收养 · 打发 · 面对面 · 时装 · 特意 · 氧气 · 不通 · 横 · 尖 · 精美.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#621
⬜
#622
⬜
#623
⬜
#624
⬜
#625
⬜
#626
⬜
#627
⬜
#628
⬜
#629
⬜
#630
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 13
Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 13 của lộ trình HSK6.