Từ vựng HSK 2 — Bài 3 (10 từ)
Tuần 1 · Khởi động HSK 2
10 từ vựng HSK 2 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不好意思 · 出来 · 花 · 可能 · 快乐 · 累 · 女孩儿 · 球 · 药店 · 爷爷.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#21
⬜
#22
⬜
#23
⬜
#24
⬜
#25
⬜
#26
⬜
#27
⬜
#28
⬜
#29
⬜
#30
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 1
Xem tất cả ngữ pháp HSK2 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 3 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 1 của lộ trình HSK2.
Lặp động từ và lặp tính từ
动词重叠 · 形容词重叠
AA / A一A / A了A / ABAB · AA / AABB
Lặp động từ làm giọng nhẹ đi (thử một chút); lặp tính từ làm miêu tả sinh động hơn.
Bổ ngữ kết quả: V + 完/好/懂/错/会/到/见
结果补语
Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ 了) + Tân ngữ
Thêm một từ ngay sau động từ để nói kết quả của hành động.
Trợ từ 过 — thể kinh nghiệm
经历态“过”
Động từ + 过 (+ Tân ngữ) · 没 + Động từ + 过
过 nói bạn TỪNG làm việc gì đó trong đời, khác hẳn với 了.