Từ vựng HSK 4 — Bài 100 (10 từ)
Tuần 20 · Cán đích 1000 từ
10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 袋子 · 动车 · 入住 · 身 · 数 · 细心 · 线上 · 亚洲 · 友情 · 转机.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#991
⬜
#992
⬜
#993
⬜
#994
⬜
#995
⬜
#996
⬜
#997
⬜
#998
⬜
#999
⬜
#1000
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 20
Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 20 của lộ trình HSK4.
Kết hợp động từ hay gặp: 引起 / 吸引 / 针对 / 征求
常用动词搭配:引起、吸引、针对、征求
引起 + 注意/讨论/变化 / A 吸引 B / 针对 + vấn đề / 征求 + 意见
Bốn động từ có tân ngữ cố định, sai một chữ là mất điểm ở 选词填空.
作为 · 在于 · 总之 · 一般来说
作为 · 在于 · 总之 · 一般来说
作为 + tư cách,… / … 在于 … / 总之,… / 一般来说,…
Bốn cách diễn đạt để nêu tư cách, nêu điểm mấu chốt và tổng kết bài viết.