Từ vựng HSK 4 — Bài 99 (10 từ)

Tuần 20 · Cán đích 1000 từ

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 窗 · 换乘 · 扫码 · 售票员 · 线下 · 夜晚 · 赢 · 纸巾 · 转发 · 自习.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#981
⬜
#982
⬜
#983
⬜
#984
⬜
#985
⬜
#986
⬜
#987
⬜
#988
⬜
#989
⬜
#990
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 20

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 20 của lộ trình HSK4.