Từ vựng HSK 4 — Bài 18 (10 từ)

Tuần 4 · Tăng tốc

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 按时 · 公共 · 激动 · 健身 · 路过 · 耐心 · 期 · 桥 · 网址 · 由.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#171
⬜
#172
⬜
#173
⬜
#174
⬜
#175
⬜
#176
⬜
#177
⬜
#178
⬜
#179
⬜
#180
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 4

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 4 của lộ trình HSK4.