Từ vựng HSK 4 — Bài 19 (10 từ)

Tuần 4 · Tăng tốc

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 安检 · 安排 · 得意 · 科学 · 全都 · 首先 · 暑假 · 停止 · 牙膏 · 暂停.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#181
⬜
#182
⬜
#183
⬜
#184
⬜
#185
⬜
#186
⬜
#187
⬜
#188
⬜
#189
⬜
#190
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 4

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 4 của lộ trình HSK4.