Từ vựng HSK 4 — Bài 53 (10 từ)

Tuần 11 · Giữ nhịp tiến

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 烦恼 · 感情 · 奖学金 · 交 · 节约 · 葡萄酒 · 食堂 · 首都 · 受伤 · 作为.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#521
⬜
#522
⬜
#523
⬜
#524
⬜
#525
⬜
#526
⬜
#527
⬜
#528
⬜
#529
⬜
#530
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 11

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 11 của lộ trình HSK4.