Từ vựng HSK 4 — Bài 54 (10 từ)
Tuần 11 · Giữ nhịp tiến
10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 对方 · 进入 · 内 · 汽水 · 巧克力 · 取 · 响 · 永远 · 用来 · 早晨.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#531
⬜
#532
⬜
#533
⬜
#534
⬜
#535
⬜
#536
⬜
#537
⬜
#538
⬜
#539
⬜
#540
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 11
Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 11 của lộ trình HSK4.
Động từ năng nguyện 敢 / 肯 / 愿意
能愿动词:敢、肯、愿意
Chủ ngữ + (不) 敢/肯/愿意 + động từ
Ba động từ năng nguyện hay gặp ở HSK 4 để nói về sự dám làm và sự sẵn lòng.
Đại từ 各 / 各位 / 各种 · 任何 · 此
指示代词:各、任何、此
各 + danh từ đơn âm / 任何 + danh từ + 都/也 / 此 + danh từ
Cách nói “mỗi, các, bất kỳ” và chữ 此 trong văn viết — rất hay gặp ở thông báo.