Từ vựng HSK 4 — Bài 61 (10 từ)
Tuần 13 · Nâng tầm
10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 表示 · 乘坐 · 幅 · 功课 · 既 · 街道 · 律师 · 酸奶 · 严格 · 支付.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#601
⬜
#602
⬜
#603
⬜
#604
⬜
#605
⬜
#606
⬜
#607
⬜
#608
⬜
#609
⬜
#610
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 13
Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 13 của lộ trình HSK4.
Phó từ phạm vi 共 / 全 / 光 / 仅仅 / 至少
范围副词2:共、全、光、仅、至少
共 + số lượng / 全 + động từ / 光 + danh từ/động từ / 至少 + số lượng
Cách nói tổng cộng, toàn bộ, chỉ mỗi và ít nhất.
Phó từ thời gian 按时 / 从来 / 赶紧 / 赶快
时间副词2:按时、从来、赶紧、赶快
按时 + động từ / 从来 + 不/没…过 / 赶紧/赶快 + động từ
Nói việc làm đúng giờ, việc xưa nay chưa từng và việc phải làm gấp.