Từ vựng HSK 4 — Bài 62 (10 từ)

Tuần 13 · Nâng tầm

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 东部 · 父亲 · 改 · 考生 · 失去 · 十字路口 · 晚安 · 笑话 · 以内 · 引起.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#611
⬜
#612
⬜
#613
⬜
#614
⬜
#615
⬜
#616
⬜
#617
⬜
#618
⬜
#619
⬜
#620
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 13

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 13 của lộ trình HSK4.