Từ vựng HSK 4 — Bài 63 (10 từ)

Tuần 13 · Nâng tầm

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 茶叶 · 父母 · 话剧 · 接受 · 精彩 · 缺 · 少数 · 实际 · 速度 · 鲜.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#621
⬜
#622
⬜
#623
⬜
#624
⬜
#625
⬜
#626
⬜
#627
⬜
#628
⬜
#629
⬜
#630
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 13

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 13 của lộ trình HSK4.