Từ vựng HSK 4 — Bài 72 (10 từ)

Tuần 15 · Tăng lực

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 毕业 · 厂 · 从此 · 打工 · 减轻 · 将来 · 流 · 人员 · 日期 · 整个.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#711
⬜
#712
⬜
#713
⬜
#714
⬜
#715
⬜
#716
⬜
#717
⬜
#718
⬜
#719
⬜
#720
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 15

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 15 của lộ trình HSK4.