Từ vựng HSK 4 — Bài 73 (10 từ)
Tuần 15 · Tăng lực
10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 盒子 · 回信 · 家长 · 降 · 旅行 · 受不了 · 填写 · 鲜花 · 兴奋 · 演.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#721
⬜
#722
⬜
#723
⬜
#724
⬜
#725
⬜
#726
⬜
#727
⬜
#728
⬜
#729
⬜
#730
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 15
Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 15 của lộ trình HSK4.
故意 / 互相 / 相互 và 亲自
方式副词:故意、互相、亲自
故意 + động từ / 互相 + động từ hai âm tiết / 亲自 + động từ
Nói việc làm có chủ đích, việc làm lẫn nhau và việc tự mình làm.
Phỏng đoán: 也许 / 恐怕 / 说不定 / 未必
情态副词:也许、恐怕、说不定、未必
也许/恐怕/说不定 + mệnh đề / 未必 + động từ/tính từ
Bốn cách nói phỏng đoán với mức độ chắc chắn và sắc thái khác nhau.