Từ vựng HSK 4 — Bài 79 (10 từ)
Tuần 16 · Về đích gần
10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 分数 · 光 · 举例 · 少年 · 社会 · 甚至 · 听众 · 西红柿 · 辛苦 · 者.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#781
⬜
#782
⬜
#783
⬜
#784
⬜
#785
⬜
#786
⬜
#787
⬜
#788
⬜
#789
⬜
#790
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 16
Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 16 của lộ trình HSK4.
正好 / 确实 / 的确 / 只好
语气副词2:正好、确实、只好
正好 + động từ/số lượng / 确实 + tính từ/động từ / 只好 + động từ
Nói sự trùng hợp vừa hay, sự xác nhận “quả thực” và sự đành phải.
曾 / 曾经 và 处于
曾(经)· 处于
曾(经) + động từ (+ 过) / 处于 + trạng thái/giai đoạn
Nói việc “đã từng” trong quá khứ và trạng thái “đang ở trong” — hay gặp ở bài đọc.