Từ vựng HSK 4 — Bài 80 (10 từ)
Tuần 16 · Về đích gần
10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 啊 · 笨 · 戴 · 倒 · 底 · 风景 · 高考 · 来不及 · 普遍 · 日记.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#791
⬜
#792
⬜
#793
⬜
#794
⬜
#795
⬜
#796
⬜
#797
⬜
#798
⬜
#799
⬜
#800
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 16
Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 16 của lộ trình HSK4.
正好 / 确实 / 的确 / 只好
语气副词2:正好、确实、只好
正好 + động từ/số lượng / 确实 + tính từ/động từ / 只好 + động từ
Nói sự trùng hợp vừa hay, sự xác nhận “quả thực” và sự đành phải.
曾 / 曾经 và 处于
曾(经)· 处于
曾(经) + động từ (+ 过) / 处于 + trạng thái/giai đoạn
Nói việc “đã từng” trong quá khứ và trạng thái “đang ở trong” — hay gặp ở bài đọc.