Từ vựng HSK 4 — Bài 81 (10 từ)
Tuần 17 · Sải bước cuối
10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 地球 · 队员 · 父女 · 逛 · 获奖 · 困难 · 内心 · 失望 · 适合 · 算.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#801
⬜
#802
⬜
#803
⬜
#804
⬜
#805
⬜
#806
⬜
#807
⬜
#808
⬜
#809
⬜
#810
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 17
Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 17 của lộ trình HSK4.
Bổ sung ý: 此外 / 另外 / 加上 / 以及
补充关系:此外、另外、加上、以及
此外,还… / 另外,… / 加上 + nguyên nhân / A、B 以及 C
Bốn cách thêm một ý mới vào điều vừa nói — rất hay dùng trong 写作 phần 2.
Liên từ văn viết 并 / 而 / 与 / 并且 / 不过
连词(书面):并、而、与、并且、不过
động từ + 并 + động từ / A,而 B / A 与 B / …,并且… / …,不过…
Năm liên từ hay gặp trong bài đọc HSK 4 — mỗi từ nối một kiểu quan hệ khác nhau.