Từ vựng HSK 4 — Bài 98 (10 từ)

Tuần 20 · Cán đích 1000 từ

10 từ vựng HSK 4 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 收入 · 熟 · 健身房 · 结账 · 聚餐 · 懒 · 老虎 · 嗯 · 头痛 · 网购.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#971
⬜
#972
⬜
#973
⬜
#974
⬜
#975
⬜
#976
⬜
#977
⬜
#978
⬜
#979
⬜
#980
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 20

Xem tất cả ngữ pháp HSK4 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 20 của lộ trình HSK4.