Từ vựng HSK 5 — Bài 158 (10 từ)

Tuần 32 · Về đích HSK 5

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 保险 · 采访 · 车库 · 橙子 · 化学 · 派出所 · 人际 · 外形 · 用力 · 住宿.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1571
⬜
#1572
⬜
#1573
⬜
#1574
⬜
#1575
⬜
#1576
⬜
#1577
⬜
#1578
⬜
#1579
⬜
#1580
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 32

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 32 của lộ trình HSK5.